Tục tư trị thông giám
Tống kỷ
[sửa]Tống Thái Tổ (960 - 976)
[sửa]- Quyển 1: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Canh Thân (960)
- Quyển 2: Từ tháng Giêng Tân Dậu (961) đến tháng Chạp Nhâm Tuất (962)
- Quyển 3: Từ tháng Giêng Quý Hợi (963) đến tháng 3 Giáp Tí (964)
- Quyển 4: Từ tháng 4 Giáp Tí (964) đến tháng Chạp Bính Dần (966)
- Quyển 5: Từ tháng Giêng Đinh Mão (967) đến tháng 6 Kỉ Tị (969)
- Quyển 6: Từ tháng 7 Kỉ Tị (969) đến tháng 9 Tân Mùi (971)
- Quyển 7: Từ tháng 10 Tân Mùi (971) đến tháng 8 Giáp Tuất (974)
- Quyển 8: Từ tháng 9 Giáp Tuất (974) đến tháng 11 Bính Tí (976)
Tống Thái Tông (976 - 997)
[sửa]- Quyển 9: Từ tháng Chạp Bính Tí (976) đến tháng 2 Kỉ Mão (979)
- Quyển 10: Từ tháng 3 Kỉ Mão (979) đến tháng 9 Tân Tị (981)
- Quyển 11: Từ tháng 10 Tân Tị (981) đến tháng 9 Quý Mùi (983)
- Quyển 12: Từ tháng 10 Quý Mùi (983) đến tháng Chạp Ất Dậu (985)
- Quyển 13: Từ tháng Giêng Bính Tuất (986) đến tháng Chạp Đinh Hợi (987)
- Quyển 14: Từ tháng Giêng Mậu Tí (988) đến tháng 3 Kỉ Sửu (989)
- Quyển 15: Từ tháng 4 Kỉ Sửu (989) đến tháng 8 Tân Mão (991)
- Quyển 16: Từ tháng 9 Tân Mão (991) đến tháng 9 Quý Tị (993)
- Quyển 17: Từ tháng 10 Quý Tị (993) đến tháng 6 Giáp Ngọ (994)
- Quyển 18: Từ tháng 7 Giáp Ngọ (994) đến tháng 6 Bính Thân (996)
- Quyển 19: Từ tháng 7 Bính Thân (996) đến tháng Chạp Đinh Dậu (997)
- Quyển 20: Từ tháng Giêng Mậu Tuất (998) đến tháng 5 Kỉ Hợi (999)
Tống Chân Tông (997 – 1022)
[sửa]- Quyển 21: Từ tháng 6 Kỉ Hợi (999) đến tháng 3 Canh Tí (1000)
- Quyển 22: Từ tháng 4 Canh Tí (1000) đến tháng Chạp Tân Sửu (1001)
- Quyển 23: Từ tháng Giêng Nhâm Dần (1002) đến tháng 6 Quý Mão (1003)
- Quyển 24: Từ tháng 7 Quý Mão (1003) đến tháng 10 Giáp Thìn (1004)
- Quyển 25: Từ tháng 11 Giáp Thìn (1004) đến tháng Chạp Ất Tị (1005)
- Quyển 26: Từ tháng Giêng Bính Ngọ (1006) đến tháng 8 Đinh Mùi (1007)
- Quyển 27: Từ tháng 9 Đinh Mùi (1007) đến tháng Chạp Mậu Thân (1008)
- Quyển 28: Từ tháng Giêng Kỉ Dậu (1009) đến tháng 4 Canh Tuất (1010)
- Quyển 29: Từ tháng 5 Canh Tuất (1010) đến tháng Chạp Tân Hợi (1011)
- Quyển 30: Từ tháng Giêng Nhâm Tí (1012) đến tháng 6 Quý Sửu (1013)
- Quyển 31: Từ tháng 7 Quý Sửu (1013) đến tháng Chạp Giáp Dần (1014)
- Quyển 32: Từ tháng Giêng Ất Mão (1015) đến tháng 6 Bính Thìn (1016)
- Quyển 33: Từ tháng 7 Bính Thìn (1016) đến tháng Chạp Đinh Tị (1017)
- Quyển 34: Từ tháng Giêng Mậu Ngọ (1018) đến tháng 7 Canh Thân (1020)
Tống Nhân Tông (1022 - 1063)
[sửa]- Quyển 36: Từ tháng Giêng Quý Hợi (1023) đến tháng 3 Bính Dần (1026)
- Quyển 37: Từ tháng 4 Bính Dần (1026) đến tháng 7 Kỉ Tị (1029)
- Quyển 38: Từ tháng 8 Kỉ Tị (1029) đến tháng Chạp Nhâm Thân (1032)
- Quyển 39: Từ tháng Giêng Quý Dậu (1033) đến tháng Chạp Giáp Tuất (1034)
- Quyển 40: Từ tháng Giêng Ất Hợi (1035) đến tháng 7 Đinh Sửu (1037)
- Quyển 41: Từ tháng 8 Đinh Sửu (1037) đến tháng 8 Kỉ Mão (1039)
- Quyển 42: Từ tháng 9 Kỉ Mão (1039) đến tháng Chạp Canh Thìn (1040)
- Quyển 43: Từ tháng Giêng Tân Tị (1041) đến tháng Chạp Tân Tị (1041)
- Quyển 44: Từ tháng Giêng đến tháng 9 Nhâm Ngọ (1042)
- Quyển 45: Từ tháng 10 Nhâm Ngọ (1042) đến tháng 8 Quý Mùi (1043)
- Quyển 46: Từ tháng 9 Quý Mùi (1043) đến tháng 7 Giáp Thân (1044)
- Quyển 47: Từ tháng 8 Giáp Thân (1044) đến tháng 9 Ất Dậu (1045)
- Quyển 48: Từ tháng 10 Ất Dậu (1045) đến tháng 3 Đinh Hợi (1047)
- Quyển 49: Từ tháng 4 Đinh Hợi (1047) đến tháng 3 Mậu Tí (1048)
- Quyển 50: Từ tháng 4 Mậu Tí (1048) đến tháng Chạp Kỉ Sửu (1049)
- Quyển 51: Từ tháng Giêng Canh Dần (1050) đến tháng 5 Tân Mão (1051)
- Quyển 52: Từ tháng 6 Tân Mão (1051) đến tháng 8 Nhâm Thìn (1052)
- Quyển 53: Từ tháng 9 Nhâm Thìn (1052) đến tháng 7 Quý Tị (1053)
- Quyển 54: Từ tháng 8 Quý Tị (1053) đến tháng 10 Giáp Ngọ (1054)
- Quyển 55: Từ tháng 11 Giáp Ngọ (1054) đến tháng Chạp Ất Mùi (1055)
- Quyển 56: Từ tháng Giêng Bính Thân (1056) đến tháng 7 Đinh Dậu (1057)
- Quyển 57: Từ tháng 8 Đinh Dậu (1057) đến tháng 3 Kỉ Hợi (1059)
- Quyển 58: Từ tháng 4 Kỉ Hợi (1059) đến tháng 5 Canh Tí (1060)
- Quyển 59: Từ tháng 6 Canh Tí (1060) đến tháng 8 Tân Sửu (1061)
- Quyển 60: Từ tháng 9 Tân Sửu (1061) đến tháng Chạp Nhâm Dần (1062)
- Quyển 61: Từ tháng Giêng Quý Mão (1063) đến tháng Chạp Quý Mão (1063)
Tống Anh Tông (1064 - 1067)
[sửa]- Quyển 62: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Giáp Thìn (1064)
- Quyển 63: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Ất Tị (1065)
- Quyển 64: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Bính Ngọ (1066)
- Quyển 65: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Đinh Mùi (1067)
Tống Thần Tông (1068 - 1085)
[sửa]- Quyển 66: Từ tháng Giêng Mậu Thân (1068) đến tháng 6 Kỉ Dậu (1069)
- Quyển 67: Từ tháng 7 Kỉ Dậu (1069) đến tháng 6 Canh Tuất (1070)
- Quyển 68: Từ tháng 7 Canh Tuất (1070) đến tháng Chạp Tân Hợi (1071)
- Quyển 69: Từ tháng Giêng Nhâm Tí (1072) đến tháng Chạp Quý Sửu (1073)
- Quyển 70: Từ tháng Giêng Giáp Dần (1074) đến tháng Chạp Giáp Dần (1074)
- Quyển 71: Từ tháng Giêng Ất Mão (1075) đến tháng Chạp Bính Thìn (1076)
- Quyển 72: Từ tháng Giêng Đinh Tị (1077) đến tháng Chạp Đinh Tị (1077)
- Quyển 73: Từ tháng Giêng Mậu Ngọ (1078) đến tháng Chạp Mậu Ngọ (1078)
- Quyển 74: Từ tháng Giêng Kỉ Mùi (1079) đến tháng Chạp Kỉ Mùi (1079)
- Quyển 75: Từ tháng Giêng Canh Thân (1080) đến tháng Chạp Canh Thân (1080)
- Quyển 76: Từ tháng Giêng Tân Dậu (1081) đến tháng Chạp Tân Dậu (1081)
- Quyển 77: Từ tháng Giêng Nhâm Tuất (1082) đến tháng 6 Giáp Tí (1084)
- Quyển 78: Từ tháng 7 Giáp Tí (1084) đến tháng Chạp Ất Sửu (1085)
Tống Triết Tông (1086 - 1100)
[sửa]- Quyển 79: Từ tháng Giêng đến tháng 6 Bính Dần (1086)
- Quyển 80: Từ tháng 7 Bính Dần (1086) đến tháng 6 Mậu Thìn (1088)
- Quyển 81: Từ tháng 7 Mậu Thìn (1088) đến tháng Chạp Canh Ngọ (1090)
- Quyển 82: Từ tháng Giêng Tân Mùi (1091) đến tháng 7 Quý Dậu (1093)
- Quyển 83: Từ tháng 8 Quý Dậu (1093) đến tháng 7 Giáp Tuất (1094)
- Quyển 84: Từ tháng 8 Giáp Tuất (1094) đến tháng Chạp Bính Tí (1096)
- Quyển 85: Từ tháng Giêng Đinh Sửu (1097) đến tháng Chạp Mậu Dần (1098)
- Quyển 86: Từ tháng Giêng Kỉ Mão (1099) đến tháng Chạp Canh Thìn (1100)
Tống Huy Tông (1101 - 1125)
[sửa]- Quyển 87: Từ tháng Giêng Tân Tị (1101) đến tháng 6 nhuận Nhâm Ngọ (1102)
- Quyển 88: Từ tháng 7 Nhâm Ngọ (1102) đến tháng 4 Giáp Thân (1104)
- Quyển 89: Từ tháng 5 Giáp Thân (1104) đến tháng Chạp Bính Tuất (1106)
- Quyển 90: Từ tháng Giêng Đinh Hợi (1107) đến tháng Chạp Canh Dần (1110)
- Quyển 91: Từ tháng Giêng Tân Mão (1111) đến tháng Chạp Giáp Ngọ (1114)
- Quyển 92: Từ tháng Giêng Ất Mùi (1115) đến tháng Chạp Đinh Dậu (1117)
- Quyển 93: Từ tháng Giêng Mậu Tuất (1118) đến tháng Chạp Canh Tí (1120)
- Quyển 94: Từ tháng Giêng Tân Sửu (1121) đến tháng 3 Quý Mão (1123)
- Quyển 95: Từ tháng 4 Quý Mão (1123) đến tháng Chạp Ất Tị (1125)
Tống Khâm Tông (1126 - 1127)
[sửa]- Quyển 96: Từ tháng Giêng đến tháng 6 Bính Ngọ (1126)
- Quyển 97: Từ tháng 7 Bính Ngọ (1126) đến tháng 4 Đinh Mùi (1127)
Tống Cao Tông (1127 - 1162)
[sửa]- Quyển 98: Từ tháng 5 đến tháng 6 Đinh Mùi (1127)
- Quyển 99: Từ tháng 7 đến tháng 8 Đinh Mùi (1127)
- Quyển 100: Từ tháng 9 đến tháng Chạp Đinh Mùi (1127)
- Quyển 101: Từ tháng Giêng đến tháng 5 Mậu Thân (1128)
- Quyển 102: Từ tháng 6 đến tháng Chạp Mậu Thân (1128)
- Quyển 103: Từ tháng Giêng đến tháng 2 Kỉ Dậu (1129)
- Quyển 104: Tháng 3 Kỉ Dậu (1129)
- Quyển 105: Từ tháng 4 đến tháng 8 Kỉ Dậu (1129)
- Quyển 106: Từ tháng 8 nhuận đến tháng Chạp Kỉ Dậu (1129)
- Quyển 107: Từ tháng Giêng đến tháng 6 Canh Tuất (1130)
- Quyển 108: Từ tháng 7 đến tháng Chạp Canh Tuất (1130)
- Quyển 109: Từ tháng Giêng đến tháng 9 Tân Hợi (1131)
- Quyển 110: Từ tháng 10 Tân Hợi (1131) đến tháng 4 Nhâm Tí (1132)
- Quyển 111: Từ tháng 5 đến tháng Chạp Nhâm Tí (1132)
- Quyển 112: Từ tháng Giêng đến tháng 9 Quý Sửu (1133)
- Quyển 113: Từ tháng 10 Quý Sửu (1133) đến tháng 6 Giáp Dần (1134)
- Quyển 114: Từ tháng 7 đến tháng Chạp Giáp Dần (1134)
- Quyển 115: Từ tháng Giêng đến tháng 6 Ất Mão (1135)
- Quyển 116: Từ tháng 7 Ất Mão (1135) đến tháng 5 Bính Thìn (1136)
- Quyển 117: Từ tháng 6 đến tháng Chạp Bính Thìn (1136)
- Quyển 118: Từ tháng Giêng đến tháng 7 Đinh Tị (1137)
- Quyển 119: Từ tháng 8 đến tháng Chạp Đinh Tị (1137)
- Quyển 120: Từ tháng Giêng đến tháng 9 Mậu Ngọ (1138)
- Quyển 121: Từ tháng 10 Mậu Ngọ (1138) đến tháng 5 Kỉ Mùi (1139)
- Quyển 122: Từ tháng 6 Kỉ Mùi (1139) đến tháng 4 Canh Thân (1140)
- Quyển 123: Từ tháng 5 đến tháng Chạp Canh Thân (1140)
- Quyển 124: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Tân Dậu (1141)
- Quyển 125: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Nhâm Tuất (1142)
- Quyển 126: Từ tháng Giêng Quý Hợi (1143) đến tháng Chạp Giáp Tí (1144)
- Quyển 127: Từ tháng Giêng Ất Sửu (1145) đến tháng Chạp Đinh Mão (1147)
- Quyển 128: Từ tháng Giêng Mậu Thìn (1148) đến tháng 3 Canh Ngọ (1150)
- Quyển 129: Từ tháng 4 Canh Ngọ (1150) đến tháng Chạp Nhâm Thân (1152)
- Quyển 130: Từ tháng Giêng Quý Dậu (1153) đến tháng Chạp Ất Hợi (1155)
- Quyển 131: Từ tháng Giêng Bính Tí (1156) đến tháng Chạp Đinh Sửu (1157)
- Quyển 132: Từ tháng Giêng Mậu Dần (1158) đến tháng 6 Kỉ Mão (1159)
- Quyển 133: Từ tháng 7 Kỉ Mão (1159) đến tháng Chạp Canh Thìn (1160)
- Quyển 134: Từ tháng Giêng đến tháng 9 Tân Tị (1161)
- Quyển 135: Từ tháng 10 đến tháng Chạp Tân Tị (1161)
- Quyển 136: Từ tháng Giêng đến tháng 3 Nhâm Ngọ (1162)
- Quyển 137: Từ tháng 4 đến tháng Chạp Nhâm Ngọ (1162)
Tống Hiếu Tông (1163 - 1189)
[sửa]- Quyển 138: Từ tháng Giêng Quý Mùi (1163) đến tháng 9 Giáp Thân (1164)
- Quyển 139: Từ tháng 10 Giáp Thân (1164) đến tháng Chạp Bính Tuất (1166)
- Quyển 140: Từ tháng Giêng Đinh Hợi (1167) đến tháng Chạp Mậu Tí (1168)
- Quyển 141: Từ tháng Giêng Kỉ Sửu (1169) đến tháng 7 Canh Dần (1170)
- Quyển 142: Từ tháng 8 Canh Dần (1170) đến tháng Chạp Tân Mão (1171)
- Quyển 143: Từ tháng Giêng Nhâm Thìn (1172) đến tháng Chạp Quý Tị (1173)
- Quyển 144: Từ tháng Giêng Giáp Ngọ (1174) đến tháng Chạp Ất Mùi (1175)
- Quyển 145: Từ tháng Giêng Bính Thân (1176) đến tháng 9 Đinh Dậu (1177)
- Quyển 146: Từ tháng 10 Đinh Dậu (1177) đến tháng 4 Kỉ Hợi (1179)
- Quyển 147: Từ tháng 5 Kỉ Hợi (1179) đến tháng Chạp Canh Tí (1180)
- Quyển 148: Từ tháng Giêng Tân Sửu (1181) đến tháng 6 Quý Mão (1183)
- Quyển 149: Từ tháng 7 Quý Mão (1183) đến tháng Chạp Giáp Thìn (1184)
- Quyển 150: Từ tháng Giêng Ất Tị (1185) đến tháng Chạp Bính Ngọ (1186)
- Quyển 151: Từ tháng Giêng Đinh Mùi (1187) đến tháng Chạp Kỉ Dậu (1189)
Tống Quang Tông (1190 - 1194)
[sửa]Tống Ninh Tông (1195 - 1224)
[sửa]- Quyển 154: Từ tháng Giêng Ất Mão (1195) đến tháng Chạp Đinh Tị (1197)
- Quyển 155: Từ tháng Giêng Mậu Ngọ (1198) đến tháng Chạp Canh Thân (1200)
- Quyển 156: Từ tháng Giêng Tân Dậu (1201) đến tháng 3 Giáp Tí (1204)
- Quyển 157: Từ tháng 4 Giáp Tí (1204) đến tháng Chạp Bính Dần (1206)
- Quyển 158: Từ tháng Giêng Đinh Mão (1207) đến tháng Chạp Kỉ Tị (1209)
- Quyển 159: Từ tháng Giêng Canh Ngọ (1210) đến tháng 8 Quý Dậu (1213)
- Quyển 160: Từ tháng 9 Quý Dậu (1213) đến tháng 6 Đinh Sửu (1217)
- Quyển 161: Từ tháng 7 Đinh Sửu (1217) đến tháng 3 Tân Tị (1221)
- Quyển 162: Từ tháng 4 Tân Tị (1221) đến tháng Chạp Giáp Thân (1224)
Tống Lý Tông (1225 - 1264)
[sửa]- Quyển 163: Từ tháng Giêng Ất Dậu (1225) đến tháng Chạp Bính Tuất (1226)
- Quyển 164: Từ tháng Giêng Đinh Hợi (1227) đến tháng 9 Kỉ Sửu (1229)
- Quyển 165: Từ tháng 10 Kỉ Sửu (1229) đến tháng Chạp Tân Mão (1231)
- Quyển 166: Từ tháng Giêng Nhâm Thìn (1232) đến tháng 3 Quý Tị (1233)
- Quyển 167: Từ tháng 4 Quý Tị (1233) đến tháng Chạp Giáp Ngọ (1234)
- Quyển 168: Từ tháng Giêng Ất Mùi (1235) đến tháng Chạp Bính Thân (1236)
- Quyển 169: Từ tháng Giêng Đinh Dậu (1237) đến tháng Chạp Kỉ Hợi (1239)
- Quyển 170: Từ tháng Giêng Canh Tí (1240) đến tháng 8 Quý Mão (1243)
- Quyển 171: Từ tháng 9 Quý Mão (1243) đến tháng 6 Bính Ngọ (1246)
- Quyển 172: Từ tháng 7 Bính Ngọ (1246) đến tháng Chạp Kỉ Dậu (1249)
- Quyển 173: Từ tháng Giêng Canh Tuất (1250) đến tháng Chạp Canh Tí (1252)
- Quyển 174: Từ tháng Giêng Quý Sửu (1253) đến tháng 7 Bính Thìn (1256)
- Quyển 175: Từ tháng 8 Bính Thìn (1256) đến tháng Chạp Kỉ Mùi (1259)
- Quyển 176: Từ tháng Giêng Canh Thân (1260) đến tháng 6 Nhâm Tuất (1262)
- Quyển 177: Từ tháng 7 Nhâm Tuất (1262) đến tháng Chạp Giáp Tí (1264)
Tống Độ Tông (1265 - 1274)
[sửa]- Quyển 178: Từ Ất Sửu (1265) đến tháng 9 Mậu Thìn (1268)
- Quyển 179: Từ tháng 10 Mậu Thìn (1268) đến tháng 7 Nhâm Thân (1272)
- Quyển 180: Từ tháng 8 Nhâm Thân (1272) đến hết Giáp Tuất (1274)
Tống Cung Đế (1275 - 1276)
[sửa]- Quyển 181: Từ tháng Giêng đến tháng 7 Ất Hợi (1275)
- Quyển 182: Từ tháng 8 Ất Hợi (1275) đến tháng 3 nhuận Bính Tí (1276)
Nguyên kỷ
[sửa]Nguyên Thế Tổ (1276 - 1294)
[sửa]- Quyển 183: Từ tháng 4 Bính Tí (1276) đến tháng 4 Mậu Dần (1278)
- Quyển 184: Từ tháng 5 Mậu Dần (1278) đến tháng Chạp Kỉ Mão (1279)
- Quyển 185: Từ tháng Giêng Canh Thìn (1280) đến tháng 6 Nhâm Ngọ (1282)
- Quyển 186: Từ tháng 7 Nhâm Ngọ (1282) đến tháng Chạp Giáp Thân (1284)
- Quyển 187: Từ tháng Giêng Ất Dậu (1285) đến tháng Chạp Bính Tuất (1286)
- Quyển 188: Từ tháng Giêng Đinh Hợi (1287) đến tháng Chạp Mậu Tí (1288)
- Quyển 189: Từ tháng Giêng Kỉ Sửu (1289) đến tháng 3 Tân Mão (1291)
- Quyển 190: Từ tháng 4 Tân Mão (1291) đến tháng Chạp Nhâm Thìn (1292)
- Quyển 191: Từ tháng Giêng Quý Tị (1293) đến tháng Chạp Giáp Ngọ (1294)
Nguyên Thành Tông (1294 - 1307)
[sửa]- Quyển 192: Từ tháng Giêng Ất Mùi (1295) đến tháng 6 Đinh Dậu (1297)
- Quyển 193: Từ tháng 7 Đinh Dậu (1297) đến tháng Chạp Canh Tí (1300)
- Quyển 194: Từ tháng Giêng Tân Sửu (1301) đến tháng Chạp Quý Mão (1303)
- Quyển 195: Từ tháng Giêng Giáp Thìn (1304) đến tháng Chạp Đinh Mùi (1307)
Nguyên Vũ Tông (1308 - 1311)
[sửa]- Quyển 196: Từ tháng Giêng Mậu Thân (1308) đến tháng Chạp Kỉ Dậu (1309)
- Quyển 197: Từ tháng Giêng Canh Tuất (1310) đến tháng Chạp Tân Hợi (1311)
Nguyên Nhân Tông (1312 - 1320)
[sửa]- Quyển 198: Từ tháng Giêng Nhâm Tí (1312) đến tháng 3 Ất Mão (1315)
- Quyển 199: Từ tháng 4 Ất Mão (1315) đến tháng Chạp Mậu Ngọ (1318)
- Quyển 200: Từ tháng Giêng Kỉ Mùi (1319) đến tháng Chạp Canh Thân (1320)
Nguyên Anh Tông (1321 - 1323)
[sửa]- Quyển 201: Từ tháng Giêng Tân Dậu (1321) đến tháng Chạp Quý Hợi (1323)
Nguyên Thái Định Đế (1324 - 1327)
[sửa]- Quyển 202: Từ tháng Giêng Giáp Tí (1324) đến tháng 8 Ất Sửu (1325)
- Quyển 203: Từ tháng 9 Ất Sửu (1325) đến tháng Chạp Đinh Mão (1327)
Nguyên Văn Tông (1328)
[sửa]- Quyển 204: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Mậu Thìn (1328)
Nguyên Minh Tông (1329)
[sửa]- Quyển 205: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Kỉ Tị (1329)
Nguyên Văn Tông lần 2 (1330 - 1332)
[sửa]- Quyển 206: Từ tháng Giêng Canh Ngọ (1330) đến tháng Chạp Nhâm Thân (1332)
Nguyên Huệ Tông (1333 - 1367)
[sửa]- Quyển 207: Từ tháng Giêng Quý Dậu (1333) đến tháng Chạp Mậu Dần (1338)
- Quyển 208: Từ tháng Giêng Kỉ Mão (1339) đến tháng Chạp Ất Dậu (1345)
- Quyển 209: Từ tháng Giêng Bính Tuất (1346) đến tháng Chạp Canh Dần (1350)
- Quyển 210: Từ tháng Giêng Tân Mão (1351) đến tháng 6 Nhâm Thìn (1352)
- Quyển 211: Từ tháng 7 Nhâm Thìn (1352) đến tháng Chạp Quý Tị (1353)
- Quyển 212: Từ tháng Giêng Giáp Ngọ (1354) đến tháng Chạp Ất Mùi (1355)
- Quyển 213: Từ tháng Giêng Bính Thân (1356) đến tháng 6 Đinh Dậu (1357)
- Quyển 214: Từ tháng 7 Đinh Dậu (1357) đến tháng Chạp Mậu Tuất (1358)
- Quyển 215: Từ tháng Giêng Kỉ Hợi (1359) đến tháng 6 Canh Tí (1360)
- Quyển 216: Từ tháng 7 Canh Tí (1360) đến tháng Chạp Nhâm Dần (1362)
- Quyển 217: Từ tháng Giêng Quý Mão (1363) đến tháng 3 Giáp Thìn (1364)
- Quyển 218: Từ tháng 4 Giáp Thìn (1364) đến tháng Chạp Ất Tị (1365)
- Quyển 219: Từ tháng Giêng Bính Ngọ (1366) đến tháng 6 Đinh Mùi (1367)
- Quyển 220: Từ tháng 7 Đinh Mùi (1367) đến tháng 7 Mậu Thân (1368)
Tác phẩm này, được phát hành trước ngày 1 tháng 1 năm 1931, đã thuộc phạm vi công cộng trên toàn thế giới vì tác giả đã mất hơn 100 năm trước.
Tác phẩm này được phát hành theo Giấy phép Creative Commons Ghi công-Chia sẻ tương tự 3.0 Chưa chuyển đổi, cho phép sử dụng, phân phối, và tạo tác phẩm phái sinh một cách tự do, miễn là không được thay đổi giấy phép và ghi chú rõ ràng, cùng với việc ghi công tác giả gốc.
Tác phẩm này được phát hành theo các điều khoản của Giấy phép Tài liệu Tự do GNU.

Điều khoản sử dụng của Wikimedia Foundation yêu cầu văn bản được cấp phép theo GFDL được nhập sau tháng 11 năm 2008 cũng phải cấp phép kép với một giấy phép tương thích khác. "Nội dung chỉ khả dụng trong GFDL không được phép" (§7.4). Điều này không áp dụng cho phương tiện phi văn bản.