Văn thư lưu trữ mở Wikisource
臣 Thần: bề tôi.
父 Phụ: cha
子 Tử: con
兄 Huynh: anh
弟 Đệ: em
夫 Phu: chồng
婦 Phụ: vợ. đàn bà.
妻 Thê: vợ
妾 Thiếp: vợ lẽ, nàng hầu.
孫 Tôn: cháu gọi ông bà
侄 Điệt: cháu gọi chú, bác, cô, gì.
祖 Tổ: ông
曾 Tằng: ông cụ tứ-đại
高 Cao: ông cụ ngũ-đại.
友 Hữu: bạn
朋 Bằng: bè-bạn
國 Quốc: nước
家 Gia: nhà
鄉 Hương; làng
黨 Đảng: đảng-phái
族 Tọc: họ
戚 Thích: họ ngoại
鄰 Lân: láng-diềng
邑 Ấp: ấp
社 Xã: xã
村 Thôn: thôn
巷 Hãng: xóm
|
門 Môn: cửa ngoài
戶 Hộ: cửa trong.
簾 Liêm: rèm
牖 Dũ: cửa nách.
窻 Song: cửa xổ,
帳 Trướng: bức màn cửa.
帷 Duy: màn
衣 Y: áo
冠 Quan: mũ
囊 Nang: túi
屋 Ốc: từng nóc nhà.
宅 Trạch; tòa nhà
田 Điền: ruộng
土 Thổ: đất
畝 Mẫu; mẫu
尺 Xích: thước
寸 Thốn: tấc
園 Viên: vườn
林 Lâm: rừng
澤 Trạch: truông
藪 Tẩu: khu rặm
水 Thủy: nước
江 Giang: sông lớn
河 Hà: sông giài.
川 Xuyên: sông con.
渚 Trử: bến sông
溪 Khê: khe
澗 Giản: ngòi
|