Bước tới nội dung

Trang:Chu nho hoc lay 1.pdf/23

Văn thư lưu trữ mở Wikisource
Trang này đã được hiệu đính, nhưng cần phải được phê chuẩn.
chữ nho học lấy
21
 

hoặc đàn bà nói với bạn)
賤 姊 Tiện tỉ: chị hèn
(tiếng chị nói với em)
小 女 tiểu nữ: con gái mọn
(tiếng con gái nói với cha mẹ)
賤 媳 Tiện tức: dâu hèn
(tiếng con dâu nói với cha mẹ chồng)
賤 侄 Tiện điệt: cháu hèn
(tiếng cháu nói với chú, bác, cô, gì,)
賤 嫂 Tiện tẩu; chị dâu hèn
(tiếng chị dâu nói với các em chồng)
忝 姻 Thiểm nhân (tiếng hai người thông-gia nói với nhau)
忝 戚 Thiểm thích: tiếng người họ bên vợ nói với rể)
忝 眷 Thiểm quyến (tiếng người họ ngoại nói với nhau)
賤 婿 Tiện tế: rể hèn
兒 婿 Nhi tế: con rể
婿 Tế: rể
(3 tiếng này là tiếng con rể nói với cha mẹ vợ)
忝 襟 Thiểm khâm: tiếng anh em rể nói với nhau

B. — Những chữ đại-danh tự để gọi người.

皇 上 Hoàng thượng: đức vua
我 皇 Ngã hoàng: vua ta
陛 下 Bệ hạ: dưới bệ
皇 帝 Hoàng đế: đức vua
Đế: vua
(5 chữ này là tiếng các người thần dân gọi vua)
上 皇 Thượng hoàng
太 上 皇 Thái thượng hoàng
(tiếng gọi cha vua)
皇 太 后 Hoàng thái hậu (tiếng gọi mẹ vua)
皇 后 Hoàng hậu: tiếng gọi vợ vua
太 子 Thái tử: tiếng gọi con cả vua
皇 子 Hoàng tử: tiếng gọi con vua
公 主 Công chúa: tiếng gọi con gái vua
皇 妃 Hoàng phi: tiếng gọi vợ lẽ vua
殿 下 Điện hạ: dưới đền
(tiếng gọi chung tất cả vợ con vua)