伯 母 Bá mẫu: bác gái
(tiếng cháu gọi bác gái)
叔 父 Thúc-phụ; chú
(tiếng cháu gọi chú)
叔 母 Thúc mẫu: thím
(tiếng cháu gọi thím)
我 姑 Ngã cô: cô tôi
姑 母 Cô mẫu: cô
(tiếng cháu gọi cô)
我 姨 Ngã gi: gì tôi
姨 母 Gi mẫu: gì
(tiếng cháu gọi gì)
姑 丈 Cô trượng: dượng cô
(tiếng gọi chồng cô)
姨 丈 Gi trượng: dượng gì
(tiếng gọi chồng gì)
吾 舅 Ngô cữu: cậu ta
舅 父 Cữu phụ: cậu
(tiếng cháu gọi cậu)
我 舅 Ngã cữu mẫu: mợ tôi (tiếng cháu gọi mợ)
賢 甥 Hiền sanh: cháu hiền
(tiếng cạu, mợ gọi cháu)
賢 生 Hiền sinh: trò hiền
(tiếng thầy gọi học trò)
仁 兄 Nhân huynh: bạn tốt
大 兄 Đại huynh: đại huynh
貴 台 Quí thai: ngài
尊 䑓 Tôn đài: ngài
兄 Huynh; anh
兄 翁 Huynh ông: bác
仁 翁 Nhân ông: ông
賢 契 Hiền khế: bạn hiền
賢 友 Hiền hữu: bạn hiền
(9 chữ này là tiếng gọi bạn)
尊 翁 Tôn ông
先 生 Tiên sinh
大 人 Đại nhân
君 侯 Quân hầu
足 下 Túc hạ
尊 台 Tôn thai
(6 chữ này là tiếng gọi chung những người sang trọng)
相 公 Tướng công
大 人 Đại nhân
閣 下 Các hạ
(3 chữ này là tiếng gọi chung những quan to)
制 䑓 Chế đài: cụ thượng
(tiếng gọi quan đầu tỉnh)
憲 䑓 Hiến đài: cụ lớn
(tiếng gọi quan tỉnh)
宮 老 Cung lão
(tiếng gọi các quan có cung-hàm)
殿 老 Điện lão
(tiếng gọi các quan có điện-hàm)