Văn thư lưu trữ mở Wikisource
星 明 (星 Tinh: sao, 明 minh: sáng)
林 寂 (林 Lâm: rừng, 寂 tịch: vắng)
室 静 (室 Thất: nhà, 静 Tĩnh: tĩnh)
屋 卑 (屋 Ốc: nhà, 卑 Ti: thấp)
風 和 (風 Phong: gió, 和 Hòa; hòa)
雨 順 (雨 Vũ: mưa, 順 Thuận: thuận)
氷 清 氷 Băng: giá, 清 Thanh: trong)
雪 潔 (雪 Tuyết: tuyết, 潔 Khiết: sạch)
花 艶 (花 Hoa; hoa, 艶 Diễm: đẹp)
草 長 (草 Thảo: cỏ, 長 Trưởng: lớn)
心 憂 (心 Tâm; lòng, 憂 Ưu: lo)
智 圓 (智 Trí: trí khôn, 圓 Viên; tròn)
行 方 (行 Hạnh; nết ở, 方 Phương: vuông-vắn)
膽 怯 (膽 Đảm: đảm, 怯 Khiếp: nhát)
|
衡 平 (衡 Hành: cân, 平 Bình: thẳng)
鏡 朗 (鏡 Kính: gương, 朗 Lãng: sáng)
樓 高 (樓 Lâu: lầu, 高 Cao: cao)
宮 廣 (宮 Cung: cung, 廣 Quảng: rộng)
海 濶 (海 Hải: bể, 濶 Khoát: rộng)
源 涸 (源 Nguyên: nguồn, 涸 Hạt: cạn)
泉 深 (泉 Tuyền: suối, 深 Thâm sâu)
利 溥 (利 Lợi: lợi 溥 Phổ: to khắp)
澤 深 (澤 Trạch: ơn 深 Thâm: sâu)
功 著 (功 Công: công 著 Trứ: rệt)
績 偉 (績 Tích: công-trạng 偉 Vĩ: lớn)
田 肥 (田 Điền: ruộng 肥 Phì: tốt-béo)
國 瘠 (國 Quốc; nước 瘠 Tích: yếu-ốm)
|