Bước tới nội dung

Trang:Viet Nam Su Luoc 2.pdf/100

Văn thư lưu trữ mở Wikisource
Trang này đã được hiệu đính, nhưng cần phải được phê chuẩn.

Nguyễn Thị Thế-Phổ 阮 氏 世 譜

1. Triệu-tổ — Thái-tể Nguyễn-Kim
肇 祖 — 太 宰 阮 淦
Ngọc-Bảo
玉 寶
(vợ Trịnh-Kiểm)
Nguyễn-Uông
阮 汪
2. Thái-tổ Gia-dụ — Đoan-quận-công Nguyễn-Hoàng (Chúa Tiên)
太 祖 嘉 裕 — 端 郡 公 阮 潢 (仙 主)
Hà
河
Hán
漢
Thành
成
Diễn
演
Hải
海
3. Hi-tông Hiếu-văn — Thụy-quận-công Nguyễn-phúc Nguyên (Chúa Sãi)
熙 宗 孝 文 — 瑞 郡 公 阮 福 源 (佛 主)
Hợp
洽
Trạch
澤
Khê
溪
Vệ
衛
Tuyên
宣
Tuấn
浚
Kỳ
淇
4. Thần-tông Hiếu-chiêu—Nhân-quận-công Nguyễn-phúc Lan (Chúa Thượng)
神 宗 孝 昭 —仁 郡 公 阮 福 瀾 (上 主)
Ánh
渶
Trung
忠
Tứ
泗
Diệu
耀
?5. Thái-tông Hiếu-triết — Dũng- quận-công Nguyễn phúc Tần (Chúa Hiền)
太 宗 孝 哲 — 勇 郡 公 阮 福 瀕 (賢 主)
Thăng
昇
Diễn
演
6. Anh-tông Hiếu-nghĩa — Hoằng-quận-công Nguyễn-phúc Trăn (Chúa Nghĩa)
英 宗 孝 義 — 弘 郡 公 阮 福 溱 (義 主)
Hiệp
協
7. Hiển-tông Hiếu-minh — Tộ-quốc-công Nguyễn-phúc Chu (Quốc Chúa)
顯 宗 孝 明 — 祚 國 公 阮 福 周 (天 縱 道 人)
Trinh
貞
8. Túc-tông Hiếu-ninh — Đỉnh-quốc-công Nguyễn-phúc Chú
肅 宗 孝 寧 — 鼎 國 公 阮 福 澍 (雲 泉 道 人)
Tứ
泗
Điền
沺
Phong
灃
9. Thế-tông Hiếu-võ — Võ-vương Nguyễn-phúc Khoát
世 宗 孝 武 — 武 王 阮 福 闊
Nghiêm
曮
Nguyễn-phúc Chương
阮 福 暲
Hưng-tổ Nguyễn-phúc Luân
興 祖 阮 福 輪
Văn
文
Chí
晊
Hiệu
昊
10. Duệ-tông Hiếu-định — Định-vương Nguyễn-phúc Thuần
睿 宗 孝 定 — 定 王 阮 福 淳
Cao
暤
Đồng
晍
Ánh
暎
(Vua Gia-long)
Mân
旻
Điển
晪
Dương
暘
(Tân-chính-vương)