Ký Phổ Tuệ tôn giả

Văn thư lưu trữ mở Wikisource
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

I[sửa]

Nguyên văn chữ Hán Phiên âm Hán Việt Dịch nghĩa

種種虛偽,
無法可得。
病眼空花,
妄分南北。
也不造惡,
也不修善。
睡來打眠,
饑來喫飯。
從他擾擾,
任爾紛紛。
元來依舊,
泰宇主人。

Chủng chủng hư ngụy,
Vô pháp khả đắc.
Bệnh nhãn không hoa,
Vọng phân nam bắc.
Dã bất tạo ác,
Dã bất tu thiện.
Thụy lai đả miên,
Cơ lai khiết phạn.
Tòng tha nhiễu nhiễu,
Nhậm nhĩ phân phân.
Nguyên lai y cựu,
Thái vũ chủ nhân.

Mọi vật đều hư ảo,
Không cách nào nắm được.
Như con mắt đau ốm nảy hoa,
Phân biệt bừa thành Nam ra Bắc.
Cũng chẳng gây điều ác,
Cũng không làm điều thiện.
Buồn ngủ thì đi ngủ,
Đói bụng thì ăn cơm.
Mặc nó cứ rối loạn,
Mặc nó cứ bộn bề.
Vốn xưa vẫn vậy,
Là chủ của vũ trụ bao la.

II[sửa]

Nguyên văn chữ Hán Phiên âm Hán Việt Dịch nghĩa

幻軀雖堅不足懮,
客雲聚散水浮泡。
憶來佛法危如縷,
獨對寒燈淚暗流。

Huyễn khu tuy kiên bất túc ưu,
Khách vân tụ tán, thủy phù bào.
Ức lai Phật pháp nguy như lũ,
Độc đối hàn đăng lệ ám lưu.

Tấm thân hư ảo dẫu vững chắc cũng chẳng đáng lo,
Như mây trôi khi hợp khi tan, như bọt nước nổi.
Nghĩ thấy đạo Phật mỏng manh như sợi tơ,
Một mình trước ngọn đèn lạnh, nước mắt thầm rơi.