Sắc không
Giao diện
| Nguyên văn chữ Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
|
色是空空即色, |
Sắc thị không, không tức sắc, |
Sắc là không, không tức là sắc, |
| Nguyên văn chữ Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
|
色是空空即色, |
Sắc thị không, không tức sắc, |
Sắc là không, không tức là sắc, |