Độc Đại tuệ ngữ lục hữu cảm/Kỳ II
Giao diện
| Nguyên văn chữ Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
|
眼前無色耳無聲, |
Nhãn tiền vô sắc nhĩ vô thanh, |
Trước mắt không có màu sắc, bên tai không có âm thanh |
Chú thích
| Nguyên văn chữ Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
|
眼前無色耳無聲, |
Nhãn tiền vô sắc nhĩ vô thanh, |
Trước mắt không có màu sắc, bên tai không có âm thanh |