Bước tới nội dung

Sách quan chế/34

Văn thư lưu trữ mở Wikisource

POLICE DE SURETÉ. — CUỘC THÁM SAI.

Commissaire central, chef du service de la police.

Agent de sûreté.

Tổng tuần lý, đốc việc tuần sai (kiêm lý).

Lính thám sai.